electronics industry
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngành công nghiệp điện tử: Lĩnh vực kinh tế bao gồm tất cả các công ty và hoạt động liên quan đến việc thiết kế, sản xuất và bán các linh kiện, thiết bị và hệ thống điện tử.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The electronics industry is a major driver of technological innovation. (Ngành công nghiệp điện tử là động lực chính của sự đổi mới công nghệ.)
- Silicon Valley is a global hub for the electronics industry. (Thung lũng Silicon là một trung tâm toàn cầu của ngành công nghiệp điện tử.)
- Many countries are trying to attract investment in the electronics industry. (Nhiều quốc gia đang cố gắng thu hút đầu tư vào ngành công nghiệp điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the global electronics industry": ngành công nghiệp điện tử toàn cầu.
- Competition in the global electronics industry is very intense. (Cạnh tranh trong ngành công nghiệp điện tử toàn cầu rất khốc liệt.)
"the consumer electronics industry": ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng (sản xuất đồ điện tử cho người dùng cuối như TV, điện thoại).
- The consumer electronics industry has seen rapid growth in the last decade. (Ngành công nghiệp điện tử tiêu dùng đã chứng kiến sự tăng trưởng nhanh chóng trong thập kỷ qua.)
Biến thể và từ gần giống
Electronics (n): điện tử học; các thiết bị điện tử.
- He is studying electronics at university. (Anh ấy đang học ngành điện tử ở trường đại học.)
Industrial (adj): (thuộc về) công nghiệp.
- This region is an important industrial zone. (Khu vực này là một khu công nghiệp quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Tech industry: ngành công nghệ (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm phần mềm).
- Manufacturing sector: lĩnh vực sản xuất chế tạo (nghĩa rộng hơn, không chỉ điện tử).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho cụm danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ này một cách cố định)
Noun
- công nghiệp điện tử